베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kiểm chứng" (1)
kiểm chứng
영어
동사To verify / To validate
Chúng tôi cần kiểm chứng tính xác thực của thông tin này.
We need to verify the authenticity of this information.
관련 단어 "kiểm chứng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kiểm chứng" (1)
Chúng tôi cần kiểm chứng tính xác thực của thông tin này.
We need to verify the authenticity of this information.
